拼
业务部
HSK5n 0 · Lv.1
yèwùbù
bộ phận kinh doanh; phòng kinh doanh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 业务部是负责公司业务运营和管理的部门。
等级
义项 ①n≈HSK5
bộ phận kinh doanh; phòng kinh doanh
业务部是负责公司业务运营和管理的部门。
免费例句
业务部负责客户洽谈。
Yèwùbù fùzé kèhù qiàtán.
≈HSK4
Phòng kinh doanh phụ trách đàm phán với khách hàng.
The business department is responsible for client negotiations.
业务部需要拓展新市场。
Yèwùbù xūyào tuòzhǎn xīn shìchǎng.
≈HSK4
Phòng kinh doanh cần mở rộng thị trường mới.
The business department needs to expand into new markets.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分