拼
东京塔
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
dōngjīngtǎ
Tháp Tokyo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 日本东京的一个著名观光塔。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK6
Tháp Tokyo
日本东京的一个著名观光塔。
免费例句
您参观过东京塔吗?
Nín cānguān guò Dōngjīng Tǎ ma?
≈HSK4
Bạn đã đến thăm Tháp Tokyo chưa?
Have you visited Tokyo Tower?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分