拼
东京湾
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
dōngjīngwān
Vịnh Tokyo
漢越
字解构
Phân tích chữ东dōngHSK1phía đông, hướng đông京jīngHSK4kinh; kinh đô; thủ đô湾wānHSK7-9khúc cong; chỗ ngoặt; chỗ uốn khúc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分