拼
东南亚
HSK4n 0 · Lv.1
dōngnányà
Đông Nam Á (phía đông nam Châu Á bao gồm: Việt Nam, Campuchia, Lào, Thái Lan, Miến Điện, Malaysia, Singapo, Philipin,Indonexia, Brunei...)
Southeast Asia [ 相关词条 ] 东南亚国家联盟 [名] Association of Southeast Asian Nations (ASEAN)
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分