拼
东帝汶
HSK1nlocal, n 0 · Lv.1
dōngdìwèn
Đông Timor
Timor-Leste
漢越
字解构
Phân tích chữ东dōngHSK1phía đông, hướng đông帝dìHSK6đế; trời汶wènHSK1Vấn Thuỷ (tên sông ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分