拼
东西德
HSK6n, nlocal 0 · Lv.1
dōngxīdé
Đông và Tây Đức
漢越
字解构
Phân tích chữ东dōngHSK1phía đông, hướng đông西xīHSK1phương Tây, phía Tây, hướng Tây德déHSK6đạo đức; phẩm hạnh; phẩm chất chính trị; đức hạnh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分