WinHSK
返回查词
ㄉㄜˊ
HSK6n单字

đạo đức; phẩm hạnh; phẩm chất chính trị; đức hạnh

漢越 đức

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 道德;品行;政治品质
  2. 心意
  3. 恩惠

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

đạo đức; phẩm hạnh; phẩm chất chính trị; đức hạnh

道德;品行;政治品质

德国。

Déguó.

HSK3

Nước Đức.

Germany.

他具有高尚的品德。

Tā jùyǒu gāoshàng de pǐndé.

HSK5

Anh ấy có phẩm chất cao thượng.

He has noble moral character.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

tấm lòng; lòng; lòng dạ (đối với người khác)

心意

义项 nHSK6

ân huệ; ân; ơn huệ; ơn

恩惠

义项 nHSK6

họ Đức

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️