返回查词 德国dé guóHSK6Đức; nước Đức; Cộng hoà liên bang Đức德语dé yǔHSK6tiếng Đức道德dàodéHSK6đạo đức; luân lý; phẩm hạnh美德měidéHSK7-9mỹ đức; đức tính tốt德行dé xíngHSK6đạo đức; phẩm chất; phẩm hạnh德行dé xíngHSK6đạo đức; phẩm chất; phẩm hạnh品德pǐndéHSK7-9phẩm đức; đức tính; đức hạnh功德ɡōnɡdéHSK6công ơn; công lao và ân đức缺德quēdéHSK6thất đức; bạc đức; thiểu đức; chơi xấu; thiếu đạo đức承德chéng déHSK6Thành phố cấp tỉnh Thừa Đức ở Hà Bắc
德
dé
ㄉㄜˊHSK6n单字
đạo đức; phẩm hạnh; phẩm chất chính trị; đức hạnh
漢越 đức
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 道德;品行;政治品质
- 心意
- 恩惠
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
đạo đức; phẩm hạnh; phẩm chất chính trị; đức hạnh
道德;品行;政治品质
德国。
Déguó.
≈HSK3
Nước Đức.
Germany.
他具有高尚的品德。
Tā jùyǒu gāoshàng de pǐndé.
≈HSK5
Anh ấy có phẩm chất cao thượng.
He has noble moral character.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
tấm lòng; lòng; lòng dạ (đối với người khác)
心意
义项 ③n≈HSK6
ân huệ; ân; ơn huệ; ơn
恩惠
义项 ④n≈HSK6
họ Đức
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️