WinHSK

丢饭碗

HSK7-9v
0 · Lv.1
diūfànwǎn

Mất việc, mất nguồn sống

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 失去工作
义项 vHSK7-9

Mất việc, mất nguồn sống

失去工作

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan