WinHSK

两千年

HSK1n
0 · Lv.1
liǎngqiānnián

2000 năm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 2000 years
  2. the year 2000
义项 nHSK1

2000 năm

2000 years

义项 nHSK1

năm 2000

the year 2000

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan