WinHSK

两栖类

HSK7-9n
0 · Lv.1
liǎnglèi

loài lưỡng cư; lưỡng cư

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种生活在水中和陆地上的动物,通常包括青蛙、蝾螈等。
义项 nHSK7-9

loài lưỡng cư; lưỡng cư

一种生活在水中和陆地上的动物,通常包括青蛙、蝾螈等。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan