WinHSK

严重惺

HSK1adj
0 · Lv.1
yánzhòngxīng

tính nghiêm trọng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. tính nghiêm trọng
义项 adjHSK1

tính nghiêm trọng

tính nghiêm trọng

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan