WinHSK

中介费

HSK5n
0 · Lv.1
zhōngjièfèi

phí môi giới; phí trung gian

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他找工作花了5000元中介费。

Tā zhǎo gōngzuò huā le wǔ qiān yuán zhōngjiè fèi.

HSK5

Anh ấy tốn 5.000 tệ phí môi giới để tìm việc.

He spent 5,000 yuan on agency fees to find a job.

租房前要支付中介费。

Zū fáng qián yào zhīfù zhōngjiè fèi.

HSK5

Trước khi thuê nhà phải trả phí môi giới.

You need to pay an agency fee before renting a house.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

公司附近的房租真高,光中介费就得两…HSK5
公司附近的房租真高,光中介费就得两千多。
对呀,这儿毕竟是市中心。不过你可以直接找房东租,这样省钱。
那我去哪儿找租房信息呢?
有专门的网站,一会儿我把网址发给你。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan