拼
中国字
HSK1n 0 · Lv.1
zhōngguózì
chữ Trung Quốc; chữ Hán
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国的文字,特指汉字
等级
义项 ①n≈HSK1
chữ Trung Quốc; chữ Hán
中国的文字,特指汉字
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chữ Trung Quốc; chữ Hán
chữ Trung Quốc; chữ Hán
中国的文字,特指汉字