WinHSK

中国式

HSK4n
0 · Lv.1
zhōngguóshì

kiểu Trung Quốc; phong cách Trung Quốc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 具有中国特色或风格
义项 nHSK4

kiểu Trung Quốc; phong cách Trung Quốc

具有中国特色或风格

免费例句

中国式的婚礼通常很热闹。

Zhōngguó shì de hūnlǐ tōngcháng hěn rènao.

HSK4

Hôn lễ kiểu Trung Quốc thường rất náo nhiệt.

Chinese-style weddings are usually very lively.

中国式的教育理念很独特。

Zhōngguó shì de jiàoyù lǐniàn hěn dútè.

HSK4

Quan niệm giáo dục kiểu Trung Quốc rất độc đáo.

The Chinese-style educational philosophy is very unique.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan