WinHSK

中国话

HSK1n
0 · Lv.1
zhōngguóhuà

tiếng Trung; Hán ngữ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国人民的语言,特指汉语。
义项 nHSK1

tiếng Trung; Hán ngữ

中国人民的语言,特指汉语。

免费例句

我正在学中国话。

Wǒ zhèngzài xué zhōngguó huà.

HSK1

Tôi đang học tiếng Trung.

I am learning Chinese.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan