拼
中国通
HSK4n 0 · Lv.1
zhōngguótōng
người hiểu biết Trung Quốc; chuyên gia về Trung Quốc (chỉ người nước ngoài hiểu rõ về tình hình, văn hóa, lịch sử hoặc ngôn ngữ Trung Quốc)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这个外国人是中国通。
Zhège wàiguó rén shì Zhōngguó tōng.
≈HSK5
Người nước ngoài này là một chuyên gia về Trung Quốc.
This foreigner is a China hand.
他是个真正的中国通。
Tā shì gè zhēnzhèng de Zhōngguó tōng.
≈HSK6
Anh ấy là một người rành rõi về Trung Quốc.
He is a real China hand.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分