拼
中学生
HSK1n 0 · Lv.1
zhōngxuéshēng
học sinh trung học
secondary school student; high school student; middle school student
漢越 trung học sinh
例句
Câu ví dụ免费例句
中学生需要学很多科目。
Zhōngxuéshēng xūyào xué hěn duō kēmù.
≈HSK3
Học sinh trung học cần học nhiều môn.
Middle school students need to study many subjects.
你对中学生出国留学怎么看?
≈HSK1
”大学生觉得太简单,不愿意回答;中学生认为是数字零;小学生的回答却多种多样:月亮、太阳、乒乓球、西红柿等等。
≈HSK4
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分