WinHSK

中心区

HSK5n
0 · Lv.1
zhōngxīn

khu trung tâm; khu vực trung tâm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

城市中心区有许多商店。

Chéngshì zhōngxīn qū yǒu xǔduō shāngdiàn.

HSK3

Trung tâm thành phố có rất nhiều cửa hàng.

There are many shops in the city center.

中心区的交通很便利。

Zhōngxīn qū de jiāotōng hěn biànlì.

HSK4

Giao thông ở khu trung tâm rất thuận tiện.

Transportation in the central area is very convenient.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan