拼
中心的
HSK5n 0 · Lv.1
zhōngxīnde
đột xuất; trung tâm; chính yếu
漢越
字解构
Phân tích chữ中zhōng多音HSK1trong, bên trong, trung心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim的deHSK1của, chân thực, đích thực, quả thực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分