返回查词 好的hǎo deHSK1vâng ạ; được ạ别的biédeHSK3khác; cái khác是的shì deHSK1đúng vậy; đúng thế; đúng là vậy真的zhēn deHSK1thật á; thật sự ư; có thật không似的shìdeHSK5tựa; như; tựa như; dường như; giống như的话dehuàHSK3nếu (trợ từ, biểu thị sự giả thiết)有的yǒudeHSK1có cái, có người, một số我的wǒ deHSK1của tôi假的jiǎ deHSK3giả; giả mạo; không có thật男的nán deHSK1nam
的
de
ㄉㄜ˙HSK1aux单字
của, chân thực, đích thực, quả thực
漢越 đích
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 箭靶的中心
义项
Nghĩa义项 ①aux≈HSK1
của, chân thực, đích thực, quả thực
六米,合十八平方米。
≈HSK3
Căn phòng này rộng ba mét sáu, tổng cộng mười tám mét vuông.
This classroom is three metres by six, with a total floor space of eighteen square metres. [indicating addition] 四块 的 五块,一共九块。
义项 ②aux≈HSK1
của (trợ từ, dùng sau định ngữ)
义项 ③aux≈HSK1
(đặt sau vị ngữ động từ, dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương hướng)
义项 ④aux≈HSK1
(dùng để chỉ người, vật, tình hình nào đó)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️