WinHSK

中文系

HSK1n
0 · Lv.1
zhōngwén

khoa tiếng Trung

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一个学术机构或学院,专门研究和教授中文语言和文学
义项 nHSK1

khoa tiếng Trung

一个学术机构或学院,专门研究和教授中文语言和文学

免费例句

我是一名中文系的学生。

Wǒ shì yī míng zhōngwén xì de xuéshēng.

HSK3

Tôi là sinh viên khoa tiếng Trung.

I am a student in the Chinese department.

我毕业于太原大学中文系。

Wǒ bìyè yú Tàiyuán Dàxué Zhōngwén xì.

HSK4

Tôi tốt nghiệp khoa tiếng Trung, Đại học Thái Nguyên.

I graduated from the Chinese Department of Taiyuan University.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan