WinHSK

中毒性

HSK6adj
0 · Lv.1
zhòngxìng

độc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. poisonous
  2. toxic
义项 adjHSK6

độc

poisonous

义项 adjHSK6

chất độc

toxic

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan