拼
中秋节
HSK5n 0 · Lv.1
ZhōnɡqiūJié
Tết Trung thu
漢越 trung thu tiết
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 民俗于是日全家团聚,吃月饼赏月。
等级
义项 ①n≈HSK5
Tết Trung thu
民俗于是日全家团聚,吃月饼赏月。
免费例句
今天是中秋节,是吗?
jīntiān shì Zhōngqiūjié, shì ma?
≈HSK3
Hôm nay là Tết Trung thu đúng không?
Today is the Mid-Autumn Festival, isn't it?
你们是怎么过中秋节的?
nǐmen shì zěnme guò Zhōngqiūjié de?
≈HSK3
Các bạn đón Tết Trung thu như thế nào?
How do you celebrate the Mid-Autumn Festival?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分