拼
中秋节
HSK5n 0 · Lv.1
ZhōnɡqiūJié
Tết Trung thu
漢越 trung thu tiết
例句
Câu ví dụ免费例句
今天是中秋节,是吗?
jīntiān shì Zhōngqiūjié, shì ma?
≈HSK3
Hôm nay là Tết Trung thu đúng không?
Today is the Mid-Autumn Festival, isn't it?
你们是怎么过中秋节的?
nǐmen shì zěnme guò Zhōngqiūjié de?
≈HSK3
Các bạn đón Tết Trung thu như thế nào?
How do you celebrate the Mid-Autumn Festival?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
中秋节有什么打算?HSK4
男:中秋节有什么打算?
女:我想和妹妹去丽江。
男:丽江?我去年去过那儿,那儿风景很美,气候湿润。
女:是吗?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分