拼
中轴线
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhōngzhóuxiàn
trục trung tâm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在对称的物体或建筑中,处于中间的对称轴。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trục trung tâm
在对称的物体或建筑中,处于中间的对称轴。
免费例句
中轴线上有很多古建筑。
Zhōngzhóu xiàn shàng yǒu hěnduō gǔ jiànzhù.
≈HSK5
Trên trục trung tâm có nhiều công trình cổ.
There are many ancient buildings along the central axis.
中轴线让城市更对称。
Zhōngzhóuxiàn ràng chéngshì gèng duìchèn.
≈HSK6
Trục trung tâm làm cho thành phố cân đối hơn.
The central axis makes the city more symmetrical.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分