WinHSK

中间商

HSK3n
0 · Lv.1
zhōngjiānshāng

người môi giới, người trung gian

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在商品流通过程中,作为其中一个环节,将买卖双方联系起来并从中赚取差价的企业或个人。
义项 nHSK3

người môi giới, người trung gian

在商品流通过程中,作为其中一个环节,将买卖双方联系起来并从中赚取差价的企业或个人。

免费例句

中间商帮助卖家找买家。

Zhōngjiānshāng bāngzhù màijiā zhǎo mǎijiā.

HSK5

Người trung gian giúp người bán tìm người mua.

Middlemen help sellers find buyers.

他是一个成功的中间商。

Tā shì yī gè chénggōng de zhōngjiān shāng.

HSK5

Anh ấy là một người trung gian thành công.

He is a successful middleman.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan