拼
中间商
HSK3n 0 · Lv.1
zhōngjiānshāng
người môi giới, người trung gian
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
中间商帮助卖家找买家。
Zhōngjiānshāng bāngzhù màijiā zhǎo mǎijiā.
≈HSK5
Người trung gian giúp người bán tìm người mua.
Middlemen help sellers find buyers.
他是一个成功的中间商。
Tā shì yī gè chénggōng de zhōngjiān shāng.
≈HSK5
Anh ấy là một người trung gian thành công.
He is a successful middleman.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分