WinHSK

串亲戚

HSK6v
0 · Lv.1
chuànqīnqi

thăm viếng; thăm bà con; thăm họ hàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 走亲戚, 指去亲戚家拜访
义项 vHSK6

thăm viếng; thăm bà con; thăm họ hàng

走亲戚, 指去亲戚家拜访

免费例句

中国人春节要串亲戚拜年。

Zhōngguó rén chūnjié yào chuàn qīnqi bài nián.

HSK4

Dịp Tết, người Trung Quốc sẽ tới nhà họ hàng chúc Tết.

Chinese people visit relatives and pay New Year's calls during the Spring Festival.

春节我们全家去串亲戚。

Chūnjié wǒmen quán jiā qù chuàn qīnqi.

HSK4

Vào Tết, cả gia đình tôi đi thăm họ hàng.

During the Spring Festival, my whole family goes to visit relatives.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan