拼
串亲戚
HSK6v 0 · Lv.1
chuànqīnqi
thăm viếng; thăm bà con; thăm họ hàng
漢越
字解构
Phân tích chữ串chuànHSK6xuyên suốt; kết ghép; gắn bó; ăn khớp亲qīnHSK4hôn; thơm戚qīHSK4thân thích; họ hàng; người thân; bà con
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分