拼
串门儿
HSK7-9v 0 · Lv.1
chuànménér
ngồi lê đôi mách; đi buôn chuyện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 到别人家去闲坐聊天儿
等级
义项 ①v≈HSK7-9
ngồi lê đôi mách; đi buôn chuyện
到别人家去闲坐聊天儿
免费例句
别整天串门儿说闲话。
Bié zhěngtiān chuànménr shuō xiánhuà.
≈HSK5
Đừng cả ngày ngồi lê đôi mách nói chuyện tào lao.
Don't spend all day visiting and gossiping.
公司里有人喜欢串门儿说八卦。
Gōngsī lǐ yǒu rén xǐhuān chuànménr shuō bāguà.
≈HSK5
Trong công ty có người thích sang phòng khác buôn chuyện.
Some people in the company like to go around gossiping.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分