WinHSK

临时工

HSK5n
0 · Lv.1
línshígōng

công nhân thời vụ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 短期雇用的非正式的工作人员
义项 nHSK5

công nhân thời vụ

短期雇用的非正式的工作人员

免费例句

很多学生暑假做临时工。

Hěnduō xuéshēng shǔjià zuò línshígōng.

HSK4

Nhiều học sinh làm công nhân thời vụ vào kỳ nghỉ hè.

Many students do temporary jobs during summer vacation.

这份工作只能请临时工。

Zhè fèn gōngzuò zhǐ néng qǐng línshí gōng.

HSK4

Công việc này chỉ có thể thuê công nhân thời vụ.

This job can only hire temporary workers.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan