拼
临时费
HSK5n 0 · Lv.1
línshífèi
chi phí tạm thời; phí phát sinh tạm thời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 临时费是指在特定情况下产生的额外费用,通常是由于临时需求或突发事件而产生的。
等级
义项 ①n≈HSK5
chi phí tạm thời; phí phát sinh tạm thời
临时费是指在特定情况下产生的额外费用,通常是由于临时需求或突发事件而产生的。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分