WinHSK

丹尼斯

HSK1n
0 · Lv.1
dān

Dennis

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

丹尼斯是我的朋友。

Dānnísī shì wǒ de péngyou.

HSK1

Dennis là bạn của tôi.

Dennis is my friend.

我跟丹尼斯合了张影。

Wǒ gēn Dānnísī hé le zhāng yǐng.

HSK4

Tôi chụp ảnh chung với Dennis.

I took a photo with Dennis.

袖蝶翅膀的花纹通常为两种模式的结合,前翅为一对丹尼斯红斑,后翅为扇子似的放射形红纹。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan