拼
主动轮
HSK6n 0 · Lv.1
zhǔdònglún
bánh xe phát động
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 主动轮是指传动装置传来的动力传给履带的轮子,是履带推进装置的组成部分。
等级
义项 ①n≈HSK6
bánh xe phát động
主动轮是指传动装置传来的动力传给履带的轮子,是履带推进装置的组成部分。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bánh xe phát động
bánh xe phát động
主动轮是指传动装置传来的动力传给履带的轮子,是履带推进装置的组成部分。