拼
主动轮
HSK6n 0 · Lv.1
zhǔdònglún
bánh xe phát động
漢越
字解构
Phân tích chữ主zhǔHSK3chủ (người mời và tiếp khách)动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động轮lúnHSK6bánh xe
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分