WinHSK

主席台

HSK5n
0 · Lv.1
zhǔtái

bục phát biểu, bục chủ tịch, khán đài chính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 演说者或会议主持人就座的加高了的台子。
义项 nHSK5

bục phát biểu, bục chủ tịch, khán đài chính

演说者或会议主持人就座的加高了的台子。

免费例句

主席台上坐满了领导。

Zhǔxí tái shàng zuò mǎn le lǐngdǎo.

HSK4

Trên bục chủ tịch ngồi đầy lãnh đạo.

The rostrum was filled with leaders.

主席台前摆满了鲜花。

Zhǔxítái qián bǎi mǎn le xiānhuā.

HSK4

Phía trước lễ đài bày đầy hoa tươi.

The front of the rostrum is filled with fresh flowers.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan