WinHSK

主持人

HSK6n
0 · Lv.1
zhǔchírén

MC; người chủ trì; người dẫn chương trình

漢越 chủ trì nhân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 具有采、编、播、控等多种业务能力,在一个相对固定的节目的个
义项 nHSK6

MC; người chủ trì; người dẫn chương trình

具有采、编、播、控等多种业务能力,在一个相对固定的节目的个

免费例句

主持人站在我们旁边。

zhǔchírén zhàn zài wǒmen pángbiān.

HSK4

Người dẫn chương trình đứng cạnh chúng tôi.

The host is standing next to us.

她哥哥是一名主持人。

tā gēge shì yī míng zhǔchírén.

HSK4

Anh trai cô ấy là một người dẫn chương trình.

Her older brother is a host.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan