拼
主持人
HSK6n 0 · Lv.1
zhǔchírén
MC; người chủ trì; người dẫn chương trình
漢越 chủ trì nhân
字解构
Phân tích chữ主zhǔHSK3chủ (người mời và tiếp khách)持chíHSK3duy trì; giữ vững; ủng hộ人rénHSK1người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分