拼
之类的
HSK6n 0 · Lv.1
zhīlèide
Kiểu đấy; kiểu kiểu như thế; kiểu như vậy; something like this/that; các loại như vậy; những thứ tương tự
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她在编写词典之类的书。
Tā zài biānxiě cídiǎn zhī lèi de shū.
≈HSK4
Cô ấy đang viết một cuốn sách kiểu như từ điển.
She is writing a book like a dictionary.
当科普作品本身并不流行普及时,我们首先应该从自身找原因,而不只是一味地责备受众缺少什么科学素养和人文品位之类的东西。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分