WinHSK

乌鱼蛋

HSK6n
0 · Lv.1
dàn

trứng cá mực (làm thức ăn)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 作为食品的乌贼的缠卵腺 (一对椭圆形的腺体,在卵巢的腹面,能分泌黏液,使卵结成块状) ,可以做羹
义项 nHSK6

trứng cá mực (làm thức ăn)

作为食品的乌贼的缠卵腺 (一对椭圆形的腺体,在卵巢的腹面,能分泌黏液,使卵结成块状) ,可以做羹

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan