WinHSK

乌黑的

HSK6adj
0 · Lv.1
hēide

trạy trạy; đen tối; đen nhánh

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的头发是乌黑的。

Tā de tóufa shì wūhēi de.

HSK5

Tóc của anh ấy màu đen nhánh.

His hair is jet black.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan