WinHSK

乌龙茶

HSK6n
0 · Lv.1
lóngchá

trà ô Long; chè ô Long (loại trà nổi tiếng ở vùng Phúc Kiến, Trung Quốc)

oolong tea

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 茶叶的一大类,用半发酵的方法(茶叶边缘发酵,中间不发酵)制成,叶较粗大,黑褐色,汤色黄亮。产于福建、广东、台湾等地
义项 nHSK6

trà ô Long; chè ô Long (loại trà nổi tiếng ở vùng Phúc Kiến, Trung Quốc)

茶叶的一大类,用半发酵的方法(茶叶边缘发酵,中间不发酵)制成,叶较粗大,黑褐色,汤色黄亮。产于福建、广东、台湾等地

免费例句

我喜欢喝乌龙茶。

Wǒ xǐhuān hē wūlóngchá.

HSK1

Tôi thích uống trà ô long.

I like to drink oolong tea.

乌龙茶产自福建。

Wūlóngchá chǎn zì Fújiàn.

HSK4

Trà ô long được sản xuất ở Phúc Kiến.

Oolong tea is produced in Fujian.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan