WinHSK

乌龟壳

HSK7-9n
0 · Lv.1
guī

vỏ rùa; mai rùa; yếm rùa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 乌龟的外部骨质保护层,坚硬,是其身体的重要组成部分
义项 nHSK7-9

vỏ rùa; mai rùa; yếm rùa

乌龟的外部骨质保护层,坚硬,是其身体的重要组成部分

免费例句

这只乌龟的壳破了。

Zhè zhī wūguī de ké pò le.

HSK3

Mai rùa của con rùa này bị vỡ rồi.

This turtle's shell is broken.

他捡到一个乌龟壳。

Tā jiǎn dào yī gè wūguī ké.

HSK4

Anh ấy nhặt được một cái mai rùa.

He picked up a turtle shell.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan