拼
乐呵呵
HSK7-9adj 0 · Lv.1
lèhēhē
vui vẻ; hớn hở; vui tươi hớn hở; mặt tươi hơn hớn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他乐呵呵地收下了礼物。
Tā lèhēhē de shōu xià le lǐwù.
≈HSK5
Anh ấy vui tươi hớn hở nhận món quà.
He cheerfully accepted the gift.
有个人在一家夜总会里吹萨克斯,收入不高,然而,他却总是乐呵呵的,对什么事都表现出乐观的态度。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分