拼
乔治亚
HSK5n 0 · Lv.1
qiáozhìyà
Gioóc-gi-a; Gioóc-gi-ơ; Georgia (tiểu bang đông nam nước Mỹ, được công nhận là một trong 13 thuộc địa buổi đầu lịch sử nước Mỹ, viết tắt là GA hoặc Ga.)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Gioóc-gi-a; Gioóc-gi-ơ; Georgia (tiểu bang đông nam nước Mỹ, được công nhận là một trong 13 thuộc địa buổi đầu lịch sử nước Mỹ, viết tắt là GA hoặc Ga.)