拼
乔治亚
HSK5n 0 · Lv.1
qiáozhìyà
Gioóc-gi-a; Gioóc-gi-ơ; Georgia (tiểu bang đông nam nước Mỹ, được công nhận là một trong 13 thuộc địa buổi đầu lịch sử nước Mỹ, viết tắt là GA hoặc Ga.)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你说她们是在乔治亚州认识的,对吧?
Nǐ shuō tāmen shì zài Qiáozhìyà zhōu rènshi de, duì ba?
≈HSK4
Bạn nói họ biết nhau ở Georgia, phải không?
You said they met in Georgia, right?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分