拼
乖乖儿
HSK7-9n, adj, intj 0 · Lv.1
guāiguāiér
ngoan ngoãn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
孩子们都乖乖地坐着听阿姨讲故事。
Háizi men dōu guāiguāi de zuò zhe tīng āyí jiǎng gùshi.
≈HSK4
Bọn trẻ đều ngoan ngoãn ngồi nghe cô kể chuyện.
The children all sat obediently listening to the auntie tell a story.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分