拼
乘法表
HSK4n 0 · Lv.1
chéngfǎbiǎo
bảng cửu chương; cửu chương
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由一组数按规则的顺序相乘所得之积列成的表,通常指由前10个或12个自然数按1、2、3、等等直到10或12的顺序依次相乘所得之积列成的表
等级
义项 ①n≈HSK4
bảng cửu chương; cửu chương
由一组数按规则的顺序相乘所得之积列成的表,通常指由前10个或12个自然数按1、2、3、等等直到10或12的顺序依次相乘所得之积列成的表
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分