拼
也就是
HSK4conj 0 · Lv.1
yějiùshì
tức là; có nghĩa là
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 说明或进一步阐述某一概念、事物或情况
等级
义项 ①conj≈HSK4
tức là; có nghĩa là
说明或进一步阐述某一概念、事物或情况
免费例句
10点开会,也就是说我们迟到了。
Shí diǎn kāihuì, yě jiùshì shuō wǒmen chídào le.
≈HSK4
Cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ, có nghĩa là chúng ta đã đến trễ rồi.
The meeting starts at 10 o'clock, which means we are late.
他的意思也就是批评我们。
Tā de yìsi yě jiùshì pīpíng wǒmen.
≈HSK4
Ý của anh ấy tức là phê bình chúng ta.
His meaning is simply to criticize us.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分