WinHSK

习惯性

HSK4n
0 · Lv.1
guànxìng

thói quen

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

习惯性熬夜对健康有害。

xíguànxìng áoyè duì jiànkāng yǒuhài.

HSK4

Thói quen thức khuya có hại cho sức khỏe.

Habitual staying up late is harmful to health.

这种习惯很难改变。

Zhè zhǒng xíguàn hěn nán gǎibiàn.

HSK4

Thói quen này khó thay đổi.

This habit is hard to change.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan